| So sánh tài khoản Exness cho IB Bot: Standard, Cent, Raw — backcom và volume khác nhau thế nào?

Được viết bởi thanhdt vào ngày 11/06/2026 lúc 14:51 | 14 lượt xem

Từ khóa: so sánh tài khoản Exness, backcom Standard vs Raw, Exness Cent bot, IB chọn account khách
Chuỗi Backcom: Đọc BC7 cấu hình Bot trước khi chọn account


✍️ Tóm tắt (Sapo)

IB mới thường hỏi: “Cho khách mở Standard hay Raw? Cent có tính backcom không?”

Câu trả lời quyết định cả volume Bot lẫn cách Exness trả hoa hồng — RevShare trên spread khác Fixed USD/lot. Chọn sai account → khách khó chịu phí → rút tiền → backcom IB về 0.

Bài này so sánh 4 loại tài khoản Exness phổ biến trong mô hình Bot Vàng + backcom IB, kèm bảng gợi ý trial / scale.


1. Hai cơ chế backcom IB trên Exness (nhắc lại BC1)

Cơ chế Áp dụng account IB nhận (minh họa)
Revenue share Standard, Pro % spread trên deal đóng
Fixed per lot Raw Spread, Zero, Standard Plus USD/lot theo instrument

→ Cùng 1 lot Vàng đóng, số tiền backcom IB có thể khác tùy loại account khách chọn.

Chi tiết khái niệm → BC1 — Backcom Exness là gì?


2. Bảng so sánh 4 loại account cho Bot IB

Tiêu chí Standard Cent Standard Raw Spread Pro
Vốn tối thiểu Rất thấp ($1–10) Thấp Trung bình Cao hơn
Đơn vị hiển thị Cent (×100) USD USD USD
Spread Rộng hơn Raw Rộng Thấp + commission Chuyên nghiệp
Backcom IB RevShare spread RevShare spread Fixed/lot RevShare (tier thấp hơn Std)
Phù hợp trial Bot ✅ Rất tốt ✅ Tốt ⚠️ Cần hiểu phí ⚠️ Trader pro
Bot Vàng Rải 1 Chiều ✅ Lot 0.01 an toàn ✅ Vốn $500+ ✅ Volume lớn ✅ Spread tốt
Rủi ro hiểu nhầm cent ⚠️ Equity 30000 = $300 Thấp Thấp Thấp
Retention khách mới Cao (vốn nhỏ) Cao Trung bình Thấp hơn (khó tính)

3. Chiến lược IB chọn account theo giai đoạn

Giai đoạn 1 — Trial 30 ngày (0–5 khách)

Ưu tiên Account Lý do
1 Standard Cent Vốn $100–500, lot 0.01, ít sợ cháy
2 Standard Khách muốn “acc thật” USD

Backcom IB: volume nhỏ nhưng retention cao — tốt hơn 1 khách Raw rồi cháy tuần 2.

Giai đoạn 2 — Scale 10–30 khách (BC3)

Mix gợi ý Tỷ lệ Mục tiêu
Standard / Cent 70% Dễ onboard
Raw Spread 30% Khách có kinh nghiệm, volume lớn hơn/lot

Giai đoạn 3 — OPC scale 50+ (BC6)

  • Copy Trading từ Master Standard → Client mix account
  • Dashboard theo dõi volume từng loại account → BC10

4. Bài toán minh họa — cùng Bot, khác account

Giả định conservative — tra Partner Area thực tế:

Chỉ số 1 khách Cent 0.01 lot 1 khách Standard 0.05 lot 1 khách Raw 0.10 lot
Lệnh đóng/tháng 40 50 55
Volume/tháng ~0.4 lot ~2.5 lots ~5.5 lots
Backcom gross IB* ~$2–4 ~$12–20 ~$25–45
Rủi ro cháy trial Thấp Trung bình Cao nếu lot chưa tối ưu

*Số minh họa — không cam kết.

Kết luận: Raw có volume/backcom cao hơn mỗi khách, nhưng Cent giúp giữ nhiều khách hơn — tổng backcom hệ thống 10 khách Cent thường bền hơn 3 khách Raw cháy sớm.


5. Cent account — lưu ý Lockdown Bot (BC7)

Trên Cent, equity hiển thị ×100:

Hiển thị MT5 Giá trị thật
Equity 10.000 ~$100
Equity 30.000 ~$300
InpBuyMinEqui2 = 30000 Lockdown ~$300 equity

IB bắt buộc giải thích trước khi khách panic khi thấy số lớn trên màn hình.


6. Autorebates + loại account (BC4)

Combo Hiệu quả
Cent + cashback 30% + Bot trial Rất cao — khách ít rủi ro tâm lý
Raw + cashback 20% Khách pro, volume lớn
Standard + Bot free 30 ngày Cân bằng

% chia nên thấp hơn trên Raw (backcom gross cao hơn) để IB net vẫn dương.


7. FAQ nhanh

Cent có tính backcom IB không?
Có — nếu khách mở dưới link IB và giao dịch hợp lệ. Volume tính theo lot thật.

Nên ép tất cả khách mở Raw để backcom cao?
Không — retention quan trọng hơn. Mix account theo profile.

Pro account có tốt cho Bot không?
Spread tốt nhưng backcom % thấp hơn Standard — cân nhắc khi khách đã pro.

Đổi loại account sau khi mở?
Thường phải mở acc mới — onboarding đúng ngay từ đầu tiết kiệm thời gian IB.


8. Chuỗi đọc tiếp

Bài Nội dung
BC7 Cấu hình Bot sau khi chọn account
BC9 Myfxbook + Investor Password
BC10 Copy Trading scale volume

🔗 Đăng ký Exness & liên hệ


Disclaimer: Chính sách commission Exness có thể thay đổi — đối chiếu Partner Area. Số liệu minh họa.